двуру́шничать двурушничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm kẻ hai mặt, chơi trò hai mặt

Chia động từ

Hiện tại
ядвуру́шничаю
тыдвуру́шничаешь
он / она / онодвуру́шничает
мыдвуру́шничаем
выдвуру́шничаете
онидвуру́шничают
Quá khứ
Giống đựcдвуру́шничал
Giống cáiдвуру́шничала
Giống trungдвуру́шничало
Số nhiềuдвуру́шничали
Mệnh lệnh
Số ítдвуру́шничай
Số nhiềuдвуру́шничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдвуру́шничающийдвуру́шничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдвуру́шничаядвурушничав, двурушничавши