двуру́шничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm kẻ hai mặt, chơi trò hai mặt
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | двуру́шничаю |
| ты | двуру́шничаешь |
| он / она / оно | двуру́шничает |
| мы | двуру́шничаем |
| вы | двуру́шничаете |
| они | двуру́шничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | двуру́шничал |
| Giống cái | двуру́шничала |
| Giống trung | двуру́шничало |
| Số nhiều | двуру́шничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | двуру́шничай |
| Số nhiều | двуру́шничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | двуру́шничающий | двуру́шничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | двуру́шничая | двурушничав, двурушничавши |