двуру́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Kẻ hai lòng, kẻ lá mặt lá trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двуру́шник | двуру́шники |
| Sinh cách | двуру́шника | двуру́шников |
| Tặng cách | двуру́шнику | двуру́шникам |
| Đối cách | двуру́шника | двуру́шников |
| Công cụ cách | двуру́шником | двуру́шниками |
| Giới cách | двуру́шнике | двуру́шниках |