двуру́кий двурукий

tính từ

Nghĩa

  1. thuận cả hai tay, dùng được cả hai tay
  2. hai tay, có hai chi trước
  3. hai tay, dùng hai tay

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдвуру́кийдвуру́коедвуру́каядвуру́кие
Sinh cáchдвуру́когодвуру́когодвуру́койдвуру́ких
Tặng cáchдвуру́комудвуру́комудвуру́койдвуру́ким
Đối cáchдвуру́кий, двуру́когодвуру́коедвуру́куюдвуру́кие, двуру́ких
Công cụ cáchдвуру́кимдвуру́кимдвуру́кой, двуру́коюдвуру́кими
Giới cáchдвуру́комдвуру́комдвуру́койдвуру́ких
Dạng ngắnдвуру́кдвуру́кодвуру́кадвуру́ки