двупо́лье двуполье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. luân canh hai vụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвупо́льедвупо́лья
Sinh cáchдвупо́льядвупо́лий
Tặng cáchдвупо́льюдвупо́льям
Đối cáchдвупо́льедвупо́лья
Công cụ cáchдвупо́льемдвупо́льями
Giới cáchдвупо́льедвупо́льях