двули́чие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hai mặt, hai lòng, nhị tâm, lá mặt lá trái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двули́чие | двули́чия |
| Sinh cách | двули́чия | двули́чий |
| Tặng cách | двули́чию | двули́чиям |
| Đối cách | двули́чие | двули́чия |
| Công cụ cách | двули́чием | двули́чиями |
| Giới cách | двули́чии | двули́чиях |