двули́чие двуличие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hai mặt, hai lòng, nhị tâm, lá mặt lá trái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвули́чиедвули́чия
Sinh cáchдвули́чиядвули́чий
Tặng cáchдвули́чиюдвули́чиям
Đối cáchдвули́чиедвули́чия
Công cụ cáchдвули́чиемдвули́чиями
Giới cáchдвули́чиидвули́чиях