двули́кий двуликий

tính từ

Nghĩa

  1. Hai mặt
  2. hai mặt, hai lòng, nhị tâm, lá mặt lá tráiдвуличный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдвули́кийдвули́коедвули́каядвули́кие
Sinh cáchдвули́когодвули́когодвули́койдвули́ких
Tặng cáchдвули́комудвули́комудвули́койдвули́ким
Đối cáchдвули́кий, двули́когодвули́коедвули́куюдвули́кие, двули́ких
Công cụ cáchдвули́кимдвули́кимдвули́кой, двули́коюдвули́кими
Giới cáchдвули́комдвули́комдвули́койдвули́ких
Dạng ngắnдвули́кдвули́кодвули́кадвули́ки