двуко́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- xe hansom
- xe hai bánh, xe kéo hai bánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двуко́лка | двуко́лки |
| Sinh cách | двуко́лки | двуко́лок |
| Tặng cách | двуко́лке | двуко́лкам |
| Đối cách | двуко́лку | двуко́лки |
| Công cụ cách | двуко́лкой, двуко́лкою | двуко́лками |
| Giới cách | двуко́лке | двуко́лках |