двоякоды́шащие
danh từ
Nghĩa
- cá phổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоякоды́шащее | двоякоды́шащие |
| Sinh cách | двоякоды́шащего | двоякоды́шащих |
| Tặng cách | двоякоды́шащему | двоякоды́шащим |
| Đối cách | двоякоды́шащее | двоякоды́шащих |
| Công cụ cách | двоякоды́шащим | двоякоды́шащими |
| Giới cách | двоякоды́шащем | двоякоды́шащих |