дворя́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể дворяни́нNgười quý tộc
Nghĩa
- quý bà, phụ nữ quý tộc
- nữ quý tộc, quý bà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дворя́нка | дворя́нки |
| Sinh cách | дворя́нки | дворя́нок |
| Tặng cách | дворя́нке | дворя́нкам |
| Đối cách | дворя́нку | дворя́нок |
| Công cụ cách | дворя́нкой, дворя́нкою | дворя́нками |
| Giới cách | дворя́нке | дворя́нках |