двойча́тка двойчатка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đôi, cặp
  2. hạt đôi, nhân đôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвойча́ткадвойча́тки
Sinh cáchдвойча́ткидвойча́ток
Tặng cáchдвойча́ткедвойча́ткам
Đối cáchдвойча́ткудвойча́тки
Công cụ cáchдвойча́ткой, двойча́ткоюдвойча́тками
Giới cáchдвойча́ткедвойча́тках