дво́йня двойня

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Sinh đôi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдво́йнядво́йни
Sinh cáchдво́йнидво́ен
Tặng cáchдво́йнедво́йням
Đối cáchдво́йнюдво́йни
Công cụ cáchдво́йней, дво́йнеюдво́йнями
Giới cáchдво́йнедво́йнях

Ví dụ

  • родить двойняю
    đẻ sinh đôi