дво́йня
danh từbất động vật
Nghĩa
- Sinh đôi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́йня | дво́йни |
| Sinh cách | дво́йни | дво́ен |
| Tặng cách | дво́йне | дво́йням |
| Đối cách | дво́йню | дво́йни |
| Công cụ cách | дво́йней, дво́йнею | дво́йнями |
| Giới cách | дво́йне | дво́йнях |
Ví dụ
- родить двойняюđẻ sinh đôi