дво́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- haiкартаcon
- số haiцифраchữ
- thuyền hai ngườichiếc
- điểm hai, hai điểmотметка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дво́йка | дво́йки |
| Sinh cách | дво́йки | дво́ек |
| Tặng cách | дво́йке | дво́йкам |
| Đối cách | дво́йку | дво́йки |
| Công cụ cách | дво́йкой, дво́йкою | дво́йками |
| Giới cách | дво́йке | дво́йках |
Ví dụ
- получить двойкау по математикеđược điểm hai về toán