дво́йка двойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. haiкартаcon
  2. số haiцифраchữ
  3. thuyền hai ngườichiếc
  4. điểm hai, hai điểmотметка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдво́йкадво́йки
Sinh cáchдво́йкидво́ек
Tặng cáchдво́йкедво́йкам
Đối cáchдво́йкудво́йки
Công cụ cáchдво́йкой, дво́йкоюдво́йками
Giới cáchдво́йкедво́йках

Ví dụ

  • получить двойкау по математике
    được điểm hai về toán