двоето́чие
danh từbất động vật
Nghĩa
- dấu hai chấm
- Hai chấm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоето́чие | двоето́чия |
| Sinh cách | двоето́чия | двоето́чий |
| Tặng cách | двоето́чию | двоето́чиям |
| Đối cách | двоето́чие | двоето́чия |
| Công cụ cách | двоето́чием | двоето́чиями |
| Giới cách | двоето́чии | двоето́чиях |