двоежёнство
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Lấy hai vợ, trùng hôn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоежёнство | — |
| Sinh cách | двоежёнства | — |
| Tặng cách | двоежёнству | — |
| Đối cách | двоежёнство | — |
| Công cụ cách | двоежёнством | — |
| Giới cách | двоежёнстве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоежёнство | — |
| Sinh cách | двоежёнства | — |
| Tặng cách | двоежёнству | — |
| Đối cách | двоежёнство | — |
| Công cụ cách | двоежёнством | — |
| Giới cách | двоежёнстве | — |