двоеве́рие
danh từbất động vật
Nghĩa
- tín ngưỡng kép, dung hợp tôn giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоеве́рие | двоеве́рия |
| Sinh cách | двоеве́рия | двоеве́рий |
| Tặng cách | двоеве́рию | двоеве́риям |
| Đối cách | двоеве́рие | двоеве́рия |
| Công cụ cách | двоеве́рием | двоеве́риями |
| Giới cách | двоеве́рии | двоеве́риях |