двоеве́рец двоеверец

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người theo đạo kép, người theo chủ nghĩa dung hợp tôn giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвоеве́рецдвоеве́рцы
Sinh cáchдвоеве́рцадвоеве́рцев
Tặng cáchдвоеве́рцудвоеве́рцам
Đối cáchдвоеве́рцадвоеве́рцев
Công cụ cáchдвоеве́рцемдвоеве́рцами
Giới cáchдвоеве́рцедвоеве́рцах