двоебра́чие двоебрачие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. song hôn, tội lấy hai vợ hai chồng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвоебра́чиедвоебра́чия
Sinh cáchдвоебра́чиядвоебра́чий
Tặng cáchдвоебра́чиюдвоебра́чиям
Đối cáchдвоебра́чиедвоебра́чия
Công cụ cáchдвоебра́чиемдвоебра́чиями
Giới cáchдвоебра́чиидвоебра́чиях