двоебо́рец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- vận động viên hai môn phối hợp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | двоебо́рец | двоебо́рцы |
| Sinh cách | двоебо́рца | двоебо́рцев |
| Tặng cách | двоебо́рцу | двоебо́рцам |
| Đối cách | двоебо́рца | двоебо́рцев |
| Công cụ cách | двоебо́рцем | двоебо́рцами |
| Giới cách | двоебо́рце | двоебо́рцах |