двоебо́рец двоеборец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. vận động viên hai môn phối hợp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвоебо́рецдвоебо́рцы
Sinh cáchдвоебо́рцадвоебо́рцев
Tặng cáchдвоебо́рцудвоебо́рцам
Đối cáchдвоебо́рцадвоебо́рцев
Công cụ cáchдвоебо́рцемдвоебо́рцами
Giới cáchдвоебо́рцедвоебо́рцах