Từ điển

    дво́е двое

    khác

    Nghĩa

    1. Haingười

    Ví dụ

    • двое суток
      hai ngày đêm
    • нас двое
      chúng ta có hai người
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Ngữ pháp tiếng Nga: Trạng động từ và cách chi phối - Bài 3
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Phân từ tiếng Nga và dạng ngắn - Bài 2
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-1 tiếng Nga trực tuyến miễn phí 3