движу́ха
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoạt động sôi nổi, phong trào
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | движу́ха | движу́хи |
| Sinh cách | движу́хи | движу́х |
| Tặng cách | движу́хе | движу́хам |
| Đối cách | движу́ху | движу́хи |
| Công cụ cách | движу́хой | движу́хами |
| Giới cách | движу́хе | движу́хах |