движо́к движок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. con chạy, con trượtделать в механизме
  2. — máy nổ, mô-tơ, môtơ, động cơthông tụcпереносный двигательcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдвижо́кдвижки́
Sinh cáchдвижка́движко́в
Tặng cáchдвижку́движка́м
Đối cáchдвижо́кдвижки́
Công cụ cáchдвижко́мдвижка́ми
Giới cáchдвижке́движка́х