дви́житель движитель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bộ phận truyền động, động cơ
  2. thiết bị di chuyển, động cơ
  3. động cơ chính, chân vịt, lực đẩy
  4. chân vịt, cánh quạt
  5. chất đẩy, tác nhân truyền động
  6. tác nhân sinh lực, lực đẩy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдви́жительдви́жители
Sinh cáchдви́жителядви́жителей
Tặng cáchдви́жителюдви́жителям
Đối cáchдви́жительдви́жители
Công cụ cáchдви́жителемдви́жителями
Giới cáchдви́жителедви́жителях