дви́житель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ phận truyền động, động cơ
- thiết bị di chuyển, động cơ
- động cơ chính, chân vịt, lực đẩy
- chân vịt, cánh quạt
- chất đẩy, tác nhân truyền động
- tác nhân sinh lực, lực đẩy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дви́житель | дви́жители |
| Sinh cách | дви́жителя | дви́жителей |
| Tặng cách | дви́жителю | дви́жителям |
| Đối cách | дви́житель | дви́жители |
| Công cụ cách | дви́жителем | дви́жителями |
| Giới cách | дви́жителе | дви́жителях |