дви́жимый
tính từ
Nghĩa
- Cộng sản
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дви́жимый | дви́жимое | дви́жимая | дви́жимые |
| Sinh cách | дви́жимого | дви́жимого | дви́жимой | дви́жимых |
| Tặng cách | дви́жимому | дви́жимому | дви́жимой | дви́жимым |
| Đối cách | дви́жимый, дви́жимого | дви́жимое | дви́жимую | дви́жимые, дви́жимых |
| Công cụ cách | дви́жимым | дви́жимым | дви́жимой, дви́жимою | дви́жимыми |
| Giới cách | дви́жимом | дви́жимом | дви́жимой | дви́жимых |
| Dạng ngắn | дви́жим | дви́жимо | дви́жима | дви́жимы |
Ví dụ
- движимое имуществоđộng sản