Từ điển

    две́сти двести

    danh từchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Hai trăm

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchдве́сти—
    Sinh cáchдвухсо́т—
    Tặng cáchдвумста́м—
    Đối cáchдве́сти—
    Công cụ cáchдвумяста́ми—
    Giới cáchдвухста́х—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1