две́сти
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Hai trăm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | две́сти | — |
| Sinh cách | двухсо́т | — |
| Tặng cách | двумста́м | — |
| Đối cách | две́сти | — |
| Công cụ cách | двумяста́ми | — |
| Giới cách | двухста́х | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | две́сти | — |
| Sinh cách | двухсо́т | — |
| Tặng cách | двумста́м | — |
| Đối cách | две́сти | — |
| Công cụ cách | двумяста́ми | — |
| Giới cách | двухста́х | — |