Từ điển

    двенадцатиле́тний двенадцатилетний

    tính từ

    Nghĩa

    1. mười hai nămо срокеlâu
    2. mười hai tuổiо возрастеlên
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)