да́чница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người nghỉ dưỡng mùa hè, khách nghỉ mùa hè
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́чница | да́чницы |
| Sinh cách | да́чницы | да́чниц |
| Tặng cách | да́чнице | да́чницам |
| Đối cách | да́чницу | да́чниц |
| Công cụ cách | да́чницей, да́чницею | да́чницами |
| Giới cách | да́чнице | да́чницах |