да́чница дачница

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người nghỉ dưỡng mùa hè, khách nghỉ mùa hè

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́чницада́чницы
Sinh cáchда́чницыда́чниц
Tặng cáchда́чницеда́чницам
Đối cáchда́чницуда́чниц
Công cụ cáchда́чницей, да́чницеюда́чницами
Giới cáchда́чницеда́чницах