дачевладе́лица
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chủ nhà nghỉ, chủ nhà vườn, chủ biệt thự nghỉ dưỡng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дачевладе́лица | дачевладе́лицы |
| Sinh cách | дачевладе́лицы | дачевладе́лиц |
| Tặng cách | дачевладе́лице | дачевладе́лицам |
| Đối cách | дачевладе́лицу | дачевладе́лиц |
| Công cụ cách | дачевладе́лицей, дачевладе́лицею | дачевладе́лицами |
| Giới cách | дачевладе́лице | дачевладе́лицах |