да́тчик датчик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cảm biến, thu biến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́тчикда́тчики
Sinh cáchда́тчикада́тчиков
Tặng cáchда́тчикуда́тчикам
Đối cáchда́тчикда́тчики
Công cụ cáchда́тчикомда́тчиками
Giới cáchда́тчикеда́тчиках

Từ liên quan