дати́рующий
tính từ
Nghĩa
- đang ghi niên đại, đang xác định ngày tháng
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | дати́рующий | дати́рующее | дати́рующая | дати́рующие |
| Sinh cách | дати́рующего | дати́рующего | дати́рующей | дати́рующих |
| Tặng cách | дати́рующему | дати́рующему | дати́рующей | дати́рующим |
| Đối cách | дати́рующего, дати́рующий | дати́рующее | дати́рующую | дати́рующих, дати́рующие |
| Công cụ cách | дати́рующим | дати́рующим | дати́рующей, дати́рующею | дати́рующими |
| Giới cách | дати́рующем | дати́рующем | дати́рующей | дати́рующих |