датиро́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- việc xác định niên đại, ghi ngày tháng
- niên đại, ngày tháng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | датиро́вка | датиро́вки |
| Sinh cách | датиро́вки | датиро́вок |
| Tặng cách | датиро́вке | датиро́вкам |
| Đối cách | датиро́вку | датиро́вки |
| Công cụ cách | датиро́вкой, датиро́вкою | датиро́вками |
| Giới cách | датиро́вке | датиро́вках |