дару́ющий дарующий

tính từ

Nghĩa

  1. ban tặng, trao cho

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchдару́ющийдару́ющеедару́ющаядару́ющие
Sinh cáchдару́ющегодару́ющегодару́ющейдару́ющих
Tặng cáchдару́ющемудару́ющемудару́ющейдару́ющим
Đối cáchдару́ющего, дару́ющийдару́ющеедару́ющуюдару́ющих, дару́ющие
Công cụ cáchдару́ющимдару́ющимдару́ющей, дару́ющеюдару́ющими
Giới cáchдару́ющемдару́ющемдару́ющейдару́ющих

дарова́ть даровать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Ban tặng, ban thưởng, ban

Chia động từ

Hiện tại
ядару́ю
тыдару́ешь
он / она / онодару́ет
мыдару́ем
выдару́ете
онидару́ют
Quá khứ
Giống đựcдарова́л
Giống cáiдарова́ла
Giống trungдарова́ло
Số nhiềuдарова́ли
Mệnh lệnh
Số ítдару́й
Số nhiềuдару́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngдару́ющийдарова́вший
Bị độngдару́емыйдаро́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từдару́ядаровав, даровавши