дармое́дство дармоедство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự ăn bám, sự dựa dẫm, tính lười biếng
  2. sự dựa dẫm, sự ăn bám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдармое́дстводармое́дства
Sinh cáchдармое́дствадармое́дств
Tặng cáchдармое́дствудармое́дствам
Đối cáchдармое́дстводармое́дства
Công cụ cáchдармое́дствомдармое́дствами
Giới cáchдармое́дстведармое́дствах