дармое́д
danh từđộng vật
Nghĩa
- Kẻ ăn bám
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дармое́д | дармое́ды |
| Sinh cách | дармое́да | дармое́дов |
| Tặng cách | дармое́ду | дармое́дам |
| Đối cách | дармое́да | дармое́дов |
| Công cụ cách | дармое́дом | дармое́дами |
| Giới cách | дармое́де | дармое́дах |