дармовщи́на дармовщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đồ miễn phí, thứ không mất tiền, món hời, đồ cho không

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдармовщи́надармовщи́ны
Sinh cáchдармовщи́ныдармовщи́н
Tặng cáchдармовщи́недармовщи́нам
Đối cáchдармовщи́нудармовщи́ны
Công cụ cáchдармовщи́ной, дармовщи́ноюдармовщи́нами
Giới cáchдармовщи́недармовщи́нах