дари́тельница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người tặng, người cho, người quyên góp
- người tặng, người cho, người cấp phát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дари́тельница | дари́тельницы |
| Sinh cách | дари́тельницы | дари́тельниц |
| Tặng cách | дари́тельнице | дари́тельницам |
| Đối cách | дари́тельницу | дари́тельниц |
| Công cụ cách | дари́тельницей, дари́тельницею | дари́тельницами |
| Giới cách | дари́тельнице | дари́тельницах |