дари́тель даритель

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người tặng, người cho, người quyên góp
  2. người tặng, người cho, người cấp phát
  3. người cấp phát, người ban phát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдари́тельдари́тели
Sinh cáchдари́телядари́телей
Tặng cáchдари́телюдари́телям
Đối cáchдари́телядари́телей
Công cụ cáchдари́телемдари́телями
Giới cáchдари́теледари́телях