даре́ние дарение

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự tặng cho, hành động biếu tặngдействие по значению гл. «дарить»
  2. món quà, vật tặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдаре́ниедаре́ния
Sinh cáchдаре́ниядаре́ний
Tặng cáchдаре́ниюдаре́ниям
Đối cáchдаре́ниедаре́ния
Công cụ cáchдаре́ниемдаре́ниями
Giới cáchдаре́ниидаре́ниях