дарвини́ст дарвинист

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà theo thuyết Darwin, người theo chủ nghĩa Darwin
  2. người theo chủ nghĩa Darwin, nhà Darwin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдарвини́стдарвини́сты
Sinh cáchдарвини́стадарвини́стов
Tặng cáchдарвини́стударвини́стам
Đối cáchдарвини́стадарвини́стов
Công cụ cáchдарвини́стомдарвини́стами
Giới cáchдарвини́стедарвини́стах

Từ liên quan