да́нсинг дансинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. phòng nhảy, vũ trường, trung tâm khiêu vũ
  2. khiêu vũ, nhảy múa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́нсингда́нсинги
Sinh cáchда́нсингада́нсингов
Tặng cáchда́нсингуда́нсингам
Đối cáchда́нсингда́нсинги
Công cụ cáchда́нсингомда́нсингами
Giới cáchда́нсингеда́нсингах