да́нность данность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. điều đã cho, tiền đề, điều hiển nhiên
  2. thực tế, hiện thực

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́нностьда́нности
Sinh cáchда́нностида́нностей
Tặng cáchда́нностида́нностям
Đối cáchда́нностьда́нности
Công cụ cáchда́нностьюда́нностями
Giới cáchда́нностида́нностях