дальнобо́йщик
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tài xế xe tải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дальнобо́йщик | дальнобо́йщики |
| Sinh cách | дальнобо́йщика | дальнобо́йщиков |
| Tặng cách | дальнобо́йщику | дальнобо́йщикам |
| Đối cách | дальнобо́йщика | дальнобо́йщиков |
| Công cụ cách | дальнобо́йщиком | дальнобо́йщиками |
| Giới cách | дальнобо́йщике | дальнобо́йщиках |