да́йвер дайвер

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ lặn, người lặn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchда́йверда́йверы
Sinh cáchда́йверада́йверов
Tặng cáchда́йверуда́йверам
Đối cáchда́йверда́йверов
Công cụ cáchда́йверомда́йверами
Giới cáchда́йвереда́йверах

Từ liên quan