да́йвер
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ lặn, người lặn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | да́йвер | да́йверы |
| Sinh cách | да́йвера | да́йверов |
| Tặng cách | да́йверу | да́йверам |
| Đối cách | да́йвер | да́йверов |
| Công cụ cách | да́йвером | да́йверами |
| Giới cách | да́йвере | да́йверах |