давни́шний
tính từ
Nghĩa
- có từ lâu, lâu đời
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | давни́шний | давни́шнее | давни́шняя | давни́шние |
| Sinh cách | давни́шнего | давни́шнего | давни́шней | давни́шних |
| Tặng cách | давни́шнему | давни́шнему | давни́шней | давни́шним |
| Đối cách | давни́шний, давни́шнего | давни́шнее | давни́шнюю | давни́шние, давни́шних |
| Công cụ cách | давни́шним | давни́шним | давни́шней, давни́шнею | давни́шними |
| Giới cách | давни́шнем | давни́шнем | давни́шней | давни́шних |
| Dạng ngắn | давни́шен | давни́шне | давни́шня | давни́шни |