дави́льня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy ép rượu, nhà máy ép rượu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дави́льня | дави́льни |
| Sinh cách | дави́льни | дави́лен |
| Tặng cách | дави́льне | дави́льням |
| Đối cách | дави́льню | дави́льни |
| Công cụ cách | дави́льней, дави́льнею | дави́льнями |
| Giới cách | дави́льне | дави́льнях |