дави́льня давильня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy ép rượu, nhà máy ép rượu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдави́льнядави́льни
Sinh cáchдави́льнидави́лен
Tặng cáchдави́льнедави́льням
Đối cáchдави́льнюдави́льни
Công cụ cáchдави́льней, дави́льнеюдави́льнями
Giới cáchдави́льнедави́льнях