дава́лец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người đưa, người cung cấp, người quyên góp, người cho
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | дава́лец | дава́льцы |
| Sinh cách | дава́льца | дава́льцев |
| Tặng cách | дава́льцу | дава́льцам |
| Đối cách | дава́льца | дава́льцев |
| Công cụ cách | дава́льцем | дава́льцами |
| Giới cách | дава́льце | дава́льцах |