даба́ даба

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vải bông thô Trung Quốcmade from paper or cotton; Taken from encyclopedia «Народы и религии мира».

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchдаба́дабы́
Sinh cáchдабы́да́б
Tặng cáchдабе́даба́м
Đối cáchдабу́дабы́
Công cụ cáchдабо́й, дабо́юдаба́ми
Giới cáchдабе́даба́х