даба́ дабаdanh từgiống cáibất động vậtNghĩavải bông thô Trung Quốcmade from paper or cotton; Taken from encyclopedia «Народы и религии мира».Biến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchдаба́дабы́Sinh cáchдабы́да́бTặng cáchдабе́даба́мĐối cáchдабу́дабы́Công cụ cáchдабо́й, дабо́юдаба́миGiới cáchдабе́даба́х