гяу́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ ngoại đạo, người không theo đạo Hồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гяу́р | гяу́ры |
| Sinh cách | гяу́ра | гяу́ров |
| Tặng cách | гяу́ру | гяу́рам |
| Đối cách | гяу́ра | гяу́ров |
| Công cụ cách | гяу́ром | гяу́рами |
| Giới cách | гяу́ре | гяу́рах |