гяу́р гяур

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ngoại đạo, người không theo đạo Hồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгяу́ргяу́ры
Sinh cáchгяу́рагяу́ров
Tặng cáchгяу́ругяу́рам
Đối cáchгяу́рагяу́ров
Công cụ cáchгяу́ромгяу́рами
Giới cáchгяу́регяу́рах