гюйс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Cờ mũi chiến hạm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгю́йсгю́йсы
Sinh cáchгю́йсагю́йсов
Tặng cáchгю́йсугю́йсам
Đối cáchгю́йсгю́йсы
Công cụ cáchгю́йсомгю́йсами
Giới cáchгю́йсегю́йсах