гюйс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Cờ mũi chiến hạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гю́йс | гю́йсы |
| Sinh cách | гю́йса | гю́йсов |
| Tặng cách | гю́йсу | гю́йсам |
| Đối cách | гю́йс | гю́йсы |
| Công cụ cách | гю́йсом | гю́йсами |
| Giới cách | гю́йсе | гю́йсах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гю́йс | гю́йсы |
| Sinh cách | гю́йса | гю́йсов |
| Tặng cách | гю́йсу | гю́йсам |
| Đối cách | гю́йс | гю́йсы |
| Công cụ cách | гю́йсом | гю́йсами |
| Giới cách | гю́йсе | гю́йсах |