гущина́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bụi rậm, đám cây rậm rạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гущина́ | гущи́ны |
| Sinh cách | гущины́ | гущи́н |
| Tặng cách | гущине́ | гущи́нам |
| Đối cách | гущину́ | гущи́ны |
| Công cụ cách | гущино́й, гущино́ю | гущи́нами |
| Giới cách | гущине́ | гущи́нах |