гуцу́лка гуцулка

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người phụ nữ Guzul

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгуцу́лкагуцу́лки
Sinh cáchгуцу́лкигуцу́лок
Tặng cáchгуцу́лкегуцу́лкам
Đối cáchгуцу́лкугуцу́лок
Công cụ cáchгуцу́лкой, гуцу́лкоюгуцу́лками
Giới cáchгуцу́лкегуцу́лках